相似聯想

tương tự liên tưởng

Hán Việt: tương tự liên tưởng

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (tự) + (liên) + (tưởng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 相似聯想 iāngsì liánxiǎng n. <lg.> association by similarity