相位作業 tương vị tác nghiệp Hán Việt: tương vị tác nghiệp Tổng quan sự định pha Cấu tạo: 相 (tương) + 位 (vị) + 作 (tác) + 業 (nghiệp)Hán Việttương vị tác nghiệpCấu tạo相 + 位 + 作 + 業 · tương + vị + tác + nghiệp nghĩa thành phần: tương + vị + tác + nghiệp Nghĩa ViệtCihui sự định pha