相位故障 xiāng wèi gù zhàng · tương vị cố chướng Hán Việt: tương vị cố chướng · Pinyin: xiāng wèi gù zhàng Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 位 (vị) + 故 (cố) + 障 (chướng)Pinyinxiāng wèi gù zhàngHán Việttương vị cố chướngCấu tạo相 + 位 + 故 + 障 · tương + vị + cố + chướng nghĩa thành phần: tương + vị + cố + chướng