相位調製

tương vị điều chế

Hán Việt: tương vị điều chế

Tổng quan

(Prime Minister) thủ tướng, n, (post meridiem) chiều

Cấu tạo: (tương) + (vị) + 調 (điều) + (chế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Prime Minister) thủ tướng, n, (post meridiem) chiều