相位陣列 xiāng wèi zhèn liè · tương vị trận liệt Hán Việt: tương vị trận liệt · Pinyin: xiāng wèi zhèn liè Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 位 (vị) + 陣 (trận) + 列 (liệt)Pinyinxiāng wèi zhèn lièHán Việttương vị trận liệtCấu tạo相 + 位 + 陣 + 列 · tương + vị + trận + liệt nghĩa thành phần: tương + vị + trận + liệt