相依事件 xiāng yī shì jiàn·tương y sự kiện Hán Việt: tương y sự kiện · Pinyin: xiāng yī shì jiàn Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 依 (y) + 事 (sự) + 件 (kiện)Pinyinxiāng yī shì jiànHán Việttương y sự kiệnTừ loạidanhCấu tạo相 + 依 + 事 + 件 · tương + y + sự + kiện nghĩa thành phần: tương + y + sự + kiện Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 biến cố phụ thuộcĐứcHandedict abhängige Ereignisse (S, Math) Từ liên quan Gần nghĩa相依为命 · 事件驱动 · 事件相关电位 · 事件主语 · 事件动词 · 事件现场 · 事件管理 · 事件视界