相依事件 xiāng yī shì jiàn · tương y sự kiện Hán Việt: tương y sự kiện · Pinyin: xiāng yī shì jiàn Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 依 (y) + 事 (sự) + 件 (kiện)Pinyinxiāng yī shì jiànHán Việttương y sự kiệnCấu tạo相 + 依 + 事 + 件 · tương + y + sự + kiện nghĩa thành phần: tương + y + sự + kiện