相信人的 tương tín nhân đích Hán Việt: tương tín nhân đích Tổng quan cả tin Cấu tạo: 相 (tương) + 信 (tín) + 人 (nhân) + 的 (đích)Hán Việttương tín nhân đíchTừ loạitínhCấu tạo相 + 信 + 人 + 的 · tương + tín + nhân + đích nghĩa thành phần: tương + tín + nhân + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cả tin Từ liên quan Gần nghĩa人的皮肤 · 人的胃 · 人的脚 · 相信地 · 相信的 · 人的价值 · 人的因素 · 人的尊严