相信某人

tương tín mỗ nhân

Hán Việt: tương tín mỗ nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 相 (tương) + 信 (tín) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)

Từ liên quan

Gần nghĩa

某人自己 · 相信人的 · 相信地 · 相信的 · 相信某人会 · 相信某人有 · 某人所占有 · 某人的