相倚爲強 xiāng yǐ wéi qiáng · tương ỷ vi cường Hán Việt: tương ỷ vi cường · Pinyin: xiāng yǐ wéi qiáng Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 倚 (ỷ) + 爲 (vi) + 強 (cường)Pinyinxiāng yǐ wéi qiángHán Việttương ỷ vi cườngCấu tạo相 + 倚 + 爲 + 強 · tương + ỷ + vi + cường nghĩa thành phần: tương + ỷ + vi + cường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 互相倚靠帮助而强大。形容团结一致而有力量。