相偎啜泣 tương ôi xuyết khấp Hán Việt: tương ôi xuyết khấp Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 偎 (ôi) + 啜 (xuyết) + 泣 (khấp)Hán Việttương ôi xuyết khấpCấu tạo相 + 偎 + 啜 + 泣 · tương + ôi + xuyết + khấp nghĩa thành phần: tương + ôi + xuyết + khấp Nghĩa EngCihui 相偎啜泣 iāngwēichuòqì f.e. clasp each other and weep