相剋生物 tương khắc sanh vật Hán Việt: tương khắc sanh vật Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 剋 (khắc) + 生 (sanh) + 物 (vật)Hán Việttương khắc sanh vậtCấu tạo相 + 剋 + 生 + 物 · tương + khắc + sanh + vật nghĩa thành phần: tương + khắc + sanh + vật