相關技術 xiāng guān jì shù · tương quan kĩ thuật Hán Việt: tương quan kĩ thuật · Pinyin: xiāng guān jì shù Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 關 (quan) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Pinyinxiāng guān jì shùHán Việttương quan kĩ thuậtCấu tạo相 + 關 + 技 + 術 · tương + quan + kĩ + thuật nghĩa thành phần: tương + quan + kĩ + thuật