相關權利 xiāng guān quán lì · tương quan quyền lợi Hán Việt: tương quan quyền lợi · Pinyin: xiāng guān quán lì Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 關 (quan) + 權 (quyền) + 利 (lợi)Pinyinxiāng guān quán lìHán Việttương quan quyền lợiCấu tạo相 + 關 + 權 + 利 · tương + quan + quyền + lợi nghĩa thành phần: tương + quan + quyền + lợi