相關細節 tương quan tế tiết Hán Việt: tương quan tế tiết Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 關 (quan) + 細 (tế) + 節 (tiết)Hán Việttương quan tế tiếtCấu tạo相 + 關 + 細 + 節 · tương + quan + tế + tiết nghĩa thành phần: tương + quan + tế + tiết Nghĩa EngCihui 相關細節 iāngguān xìjié n. pertinent details