相沖突的 tương trùng đột đích Hán Việt: tương trùng đột đích Tổng quan chạm vào, húc vào, đâm vào Cấu tạo: 相 (tương) + 沖 (trùng) + 突 (đột) + 的 (đích)Hán Việttương trùng đột đíchCấu tạo相 + 沖 + 突 + 的 · tương + trùng + đột + đích nghĩa thành phần: tương + trùng + đột + đích Nghĩa ViệtCihui chạm vào, húc vào, đâm vào