相判雲泥

xiāng pàn yún ní tương phán vân nê

Hán Việt: tương phán vân nê · Pinyin: xiāng pàn yún ní

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (phán) + (vân) + (nê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 判:分辨;云泥:天上的云彩,地上的泥土。高低差别就象天上的云彩和地下的泥土那样悬殊。形容相差极远。