相判雲泥 xiāng pàn yún ní · tương phán vân nê Hán Việt: tương phán vân nê · Pinyin: xiāng pàn yún ní Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 判 (phán) + 雲 (vân) + 泥 (nê)Pinyinxiāng pàn yún níHán Việttương phán vân nêCấu tạo相 + 判 + 雲 + 泥 · tương + phán + vân + nê nghĩa thành phần: tương + phán + vân + nê