相剋現象 xiāng kè xiàn xiàng · tương khắc hiện tượng Hán Việt: tương khắc hiện tượng · Pinyin: xiāng kè xiàn xiàng Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 剋 (khắc) + 現 (hiện) + 象 (tượng)Pinyinxiāng kè xiàn xiàngHán Việttương khắc hiện tượngCấu tạo相 + 剋 + 現 + 象 · tương + khắc + hiện + tượng nghĩa thành phần: tương + khắc + hiện + tượng