Tổng quan
Cấu tạo: 相 (tương) + 反 (phản) + 旋 (toàn) + 轉 (chuyển)
- Hán Việt
- tương phản toàn chuyển
- Cấu tạo
- 相 + 反 + 旋 + 轉 · tương + phản + toàn + chuyển
nghĩa thành phần: tương + phản + toàn + chuyển
Từ liên quan
Gần nghĩa
旋转乾坤 · 相反相成 · 旋轉乾坤 · 旋轉真言 · 旋转喷火 · 旋转式的 · 旋转指标 · 旋转曲面