相疊區間

tương điệp khu gian

Hán Việt: tương điệp khu gian

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (điệp) + (khu) + (gian)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 相疊區間 iāngdié qūjiān n. intervals overlapping one another