相同器官

tương đồng khí quan

Hán Việt: tương đồng khí quan

Tổng quan

Cấu tạo: 相 (tương) + 同 (đồng) + 器 (khí) + 官 (quan)

Nghĩa

Eng

  • JMdict homologous organ

ja

  • JMdict 相同器官(そうどうきかん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

器官上地 · 器官发生 · 器官样的 · 器官疗法 · 器官移殖 · 相同名字 · 器官学 · 器官感觉的