相同器官 tương đồng khí quan Hán Việt: tương đồng khí quan Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 同 (đồng) + 器 (khí) + 官 (quan)Hán Việttương đồng khí quanCấu tạo相 + 同 + 器 + 官 · tương + đồng + khí + quan nghĩa thành phần: tương + đồng + khí + quan Nghĩa jaJMdict homologous organ