Tổng quan
Cấu tạo: 相 (tương) + 同 (đồng) + 氣 (khí) + 候 (hậu)
- Hán Việt
- tương đồng khí hậu
- Cấu tạo
- 相 + 同 + 氣 + 候 · tương + đồng + khí + hậu
nghĩa thành phần: tương + đồng + khí + hậu
Từ liên quan
Gần nghĩa
气候上的 · 气候变化 · 气候学家 · 气候暖化 · 气候状况 · 气候疗法 · 气候适应 · 相同名字