相同氣候 tương đồng khí hậu Hán Việt: tương đồng khí hậu Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 同 (đồng) + 氣 (khí) + 候 (hậu)Hán Việttương đồng khí hậuCấu tạo相 + 同 + 氣 + 候 · tương + đồng + khí + hậu nghĩa thành phần: tương + đồng + khí + hậu