相同解释

tương đồng giải thích

Hán Việt: tương đồng giải thích

Tổng quan

Cấu tạo: 相 (tương) + 同 (đồng) + 解 (giải) + 釋 (thích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giải thích tương đồng
  • Biên soạn 相同解釋 iāngtóng jiěshì n. similarity of representation

Eng

  • Cihui 相同解釋 iāngtóng jiěshì n. similarity of representation

Từ liên quan

Gần nghĩa

相同名字 · 解释上的 · 解释执行 · 解释过程 · 相同地 · 相同的 · 解释器 · 解释性