相向突击
tương hướng đột kích
Hán Việt: tương hướng đột kích · Pinyin: xiāng xiàng tū jī
Tổng quan
tấn công đột ngột từ hướng đối diện (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tấn công đối diện
- Google Alex v6 tấn công từ hai hướng
- Biên soạn 相向突擊 iāngxiàngtūjī f.e. attack from opposite directions
Eng
- Cihui 相向突擊 iāngxiàngtūjī f.e. attack from opposite directions