相向突击

xiāng xiàng tū jītương hướng đột kích

Hán Việt: tương hướng đột kích · Pinyin: xiāng xiàng tū jī

Tổng quan

tấn công đột ngột từ hướng đối diện (thành ngữ)

Cấu tạo: 相 (tương) + 向 (hướng) + 突 (đột) + 擊 (kích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tấn công đối diện
  • Google Alex v6 tấn công từ hai hướng
  • Biên soạn 相向突擊 iāngxiàngtūjī f.e. attack from opposite directions

Eng

  • Cihui 相向突擊 iāngxiàngtūjī f.e. attack from opposite directions

Từ liên quan

Gần nghĩa

突击检查 · 突击步枪 · 突击队员 · 突击队 · 相向而行 · 突击任务 · 突击入党 · 突击准备