相向突擊
tương hướng đột kích
Hán Việt: tương hướng đột kích · Pinyin: xiāng xiàng tū jī
Tổng quan
tấn công đột ngột từ hướng đối diện (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui tấn công đột ngột từ hướng đối diện (thành ngữ)
Eng
- Cihui 相向突擊 iāngxiàngtūjī f.e. attack from opposite directions