相向而行 tương hướng nhi hành Hán Việt: tương hướng nhi hành Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 向 (hướng) + 而 (nhi) + 行 (hành)Hán Việttương hướng nhi hànhCấu tạo相 + 向 + 而 + 行 · tương + hướng + nhi + hành nghĩa thành phần: tương + hướng + nhi + hành Nghĩa EngCihui 相向而行 iāngxiàng'érxíng f.e. go in opposite directions