相向而行
tương hướng nhi hành
Hán Việt: tương hướng nhi hành
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ngược chiều nhau
- Biên soạn 相向而行 iāngxiàng'érxíng f.e. go in opposite directions
Eng
- Cihui 相向而行 iāngxiàng'érxíng f.e. go in opposite directions
Hán Việt: tương hướng nhi hành