相君之背 xiāng jūn zhī bèi · tương quân chi bối Hán Việt: tương quân chi bối · Pinyin: xiāng jūn zhī bèi Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 君 (quân) + 之 (chi) + 背 (bối)Pinyinxiāng jūn zhī bèiHán Việttương quân chi bốiCấu tạo相 + 君 + 之 + 背 · tương + quân + chi + bối nghĩa thành phần: tương + quân + chi + bối