相呴以湿 tương ha dĩ thấp Hán Việt: tương ha dĩ thấp Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 呴 (ha) + 以 (dĩ) + 湿 (thấp)Hán Việttương ha dĩ thấpCấu tạo相 + 呴 + 以 + 湿 · tương + ha + dĩ + thấp nghĩa thành phần: tương + ha + dĩ + thấp