相因而生 tương nhân nhi sanh Hán Việt: tương nhân nhi sanh Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 因 (nhân) + 而 (nhi) + 生 (sanh)Hán Việttương nhân nhi sanhCấu tạo相 + 因 + 而 + 生 · tương + nhân + nhi + sanh nghĩa thành phần: tương + nhân + nhi + sanh Nghĩa EngCihui 相因而生 iāngyīn'érshēng f.e. come into existence in response to