相垂直的 xiāng chuí zhí de · tương thùy trực đích Hán Việt: tương thùy trực đích · Pinyin: xiāng chuí zhí de Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 垂 (thùy) + 直 (trực) + 的 (đích)Pinyinxiāng chuí zhí deHán Việttương thùy trực đíchCấu tạo相 + 垂 + 直 + 的 · tương + thùy + trực + đích nghĩa thành phần: tương + thùy + trực + đích