相處得好
tương xử đắc hảo
Hán Việt: tương xử đắc hảo
Tổng quan
kể lại, thuật lại, liên hệ, liên kết, có quan hệ, có liên quan, (dạng bị động) có bà con thân thuộc với, có quan hệ họ hàng với
Nghĩa
Việt
- Cihui kể lại, thuật lại, liên hệ, liên kết, có quan hệ, có liên quan, (dạng bị động) có bà con thân thuộc với, có quan hệ họ hàng với