相如之貧 tương như chi bần Hán Việt: tương như chi bần Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 如 (như) + 之 (chi) + 貧 (bần)Hán Việttương như chi bầnCấu tạo相 + 如 + 之 + 貧 · tương + như + chi + bần nghĩa thành phần: tương + như + chi + bần Nghĩa EngCihui 相如之貧 iàngrúzhīpín f.e. be desperately poor