相如題柱 xiāng rú tí zhù · tương như đề trụ Hán Việt: tương như đề trụ · Pinyin: xiāng rú tí zhù Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 如 (như) + 題 (đề) + 柱 (trụ)Pinyinxiāng rú tí zhùHán Việttương như đề trụCấu tạo相 + 如 + 題 + 柱 · tương + như + đề + trụ nghĩa thành phần: tương + như + đề + trụ