相容方程 xiāng róng fāng chéng · tương dung phương trình Hán Việt: tương dung phương trình · Pinyin: xiāng róng fāng chéng Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 容 (dung) + 方 (phương) + 程 (trình)Pinyinxiāng róng fāng chéngHán Việttương dung phương trìnhCấu tạo相 + 容 + 方 + 程 · tương + dung + phương + trình nghĩa thành phần: tương + dung + phương + trình