相容机种

xiāng róng jī zhǒngtương dung ki chủng

Hán Việt: tương dung ki chủng · Pinyin: xiāng róng jī zhǒng

Tổng quan

Cấu tạo: 相 (tương) + 容 (dung) + 機 (ki) + 種 (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mô hình tương thích

Đức

  • Handedict vereinbarte Modelle

Từ liên quan

Gần nghĩa

相容条件 · 相容性 · 相容方程 · 相容性元素 · 相容方程组