相容性元素
tương dung tính nguyên tố
Hán Việt: tương dung tính nguyên tố
Tổng quan
Cấu tạo: 相 (tương) + 容 (dung) + 性 (tính) + 元 (nguyên) + 素 (tố)
Nghĩa
Eng
- Cihui 相容性元素 iāngróngxìng yuánsù n. <chem.> compatible element