相容性元素

tương dung tính nguyên tố

Hán Việt: tương dung tính nguyên tố

Tổng quan

Cấu tạo: 相 (tương) + 容 (dung) + 性 (tính) + 元 (nguyên) + 素 (tố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nguyên tố tương thích
  • Biên soạn 相容性元素 iāngróngxìng yuánsù n. <chem.> compatible element

Eng

  • Cihui 相容性元素 iāngróngxìng yuánsù n. <chem.> compatible element

Từ liên quan

Gần nghĩa

元素周期表 · 元素符号 · 元素符號 · 相容条件 · 元素113 · 相容方程组 · 元素分区 · 元素周期