相容方程組
tương dung phương trình tổ
Hán Việt: tương dung phương trình tổ · Pinyin: xiāng róng fāng chéng zǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 相 (tương) + 容 (dung) + 方 (phương) + 程 (trình) + 組 (tổ)
Hán Việt: tương dung phương trình tổ · Pinyin: xiāng róng fāng chéng zǔ
Cấu tạo: 相 (tương) + 容 (dung) + 方 (phương) + 程 (trình) + 組 (tổ)