相容方程组

xiāng róng fāng chéng zǔtương dung phương trình tổ

Hán Việt: tương dung phương trình tổ · Pinyin: xiāng róng fāng chéng zǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 相 (tương) + 容 (dung) + 方 (phương) + 程 (trình) + 組 (tổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ phương trình tương thích

Đức

  • Handedict konsistentes Gleichungssystem (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

相容条件 · 相容性元素 · 相容方程 · 相容机种