相容機種 xiāng róng jī zhǒng · tương dung ki chủng Hán Việt: tương dung ki chủng · Pinyin: xiāng róng jī zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 容 (dung) + 機 (ki) + 種 (chủng)Pinyinxiāng róng jī zhǒngHán Việttương dung ki chủngCấu tạo相 + 容 + 機 + 種 · tương + dung + ki + chủng nghĩa thành phần: tương + dung + ki + chủng