相對位置
tương đối vị trí
Hán Việt: tương đối vị trí · Pinyin: xiāng duì wèi zhi
Tổng quan
vị trí tương đối
Nghĩa
Việt
- Cihui vị trí tương đối
Eng
- CC-CEDICT relative position
- Cihui relative position
Hán Việt: tương đối vị trí · Pinyin: xiāng duì wèi zhi
vị trí tương đối