相對基金

tương đối cơ kim

Hán Việt: tương đối cơ kim

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (đối) + (cơ) + (kim)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 相對基金 iāngduì jījīn n. counterpart fund