相對密度
tương đối mật độ
Hán Việt: tương đối mật độ · Pinyin: xiāng duì mì dù
Tổng quan
tỷ trọng tương đối
Nghĩa
Việt
- Cihui tỷ trọng tương đối
Eng
- CC-CEDICT relative density
- Cihui relative density
Hán Việt: tương đối mật độ · Pinyin: xiāng duì mì dù
tỷ trọng tương đối