相對帳戶

tương đối trướng hộ

Hán Việt: tương đối trướng hộ

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (đối) + (trướng) + (hộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 相對帳戶 iāngduì zhànghù n. <acct.> reciprocal account