相對年代 tương đối niên đại Hán Việt: tương đối niên đại Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 對 (đối) + 年 (niên) + 代 (đại)Hán Việttương đối niên đạiCấu tạo相 + 對 + 年 + 代 · tương + đối + niên + đại nghĩa thành phần: tương + đối + niên + đại Nghĩa EngCihui 相對年代 iāngduì niándài n. <archeo.> relative date