相對效能 tương đối hiệu năng Hán Việt: tương đối hiệu năng Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 對 (đối) + 效 (hiệu) + 能 (năng)Hán Việttương đối hiệu năngCấu tạo相 + 對 + 效 + 能 · tương + đối + hiệu + năng nghĩa thành phần: tương + đối + hiệu + năng Nghĩa EngCihui 相對效能 iāngduì xiàonéng n. relative efficiency