相對極值 xiāng duì jí zhí · tương đối cực trị Hán Việt: tương đối cực trị · Pinyin: xiāng duì jí zhí Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 對 (đối) + 極 (cực) + 值 (trị)Pinyinxiāng duì jí zhíHán Việttương đối cực trịCấu tạo相 + 對 + 極 + 值 · tương + đối + cực + trị nghĩa thành phần: tương + đối + cực + trị