相對論性

xiāng duì lùn xìng tương đối luận tính

Hán Việt: tương đối luận tính · Pinyin: xiāng duì lùn xìng

Tổng quan

(vật lý) tính tương đối

Cấu tạo: (tương) + (đối) + (luận) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (vật lý) tính tương đối

Eng

  • CC-CEDICT relativistic (physics)
  • Cihui relativistic (physics)