相對誤差
tương đối ngộ soa
Hán Việt: tương đối ngộ soa · Pinyin: xiāng duì wù chā
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 见误差”。
- Tân Hoa Tự Điển 见误差”(246页)。
Eng
- Cihui 相對誤差 iāngduì wùchā n. <math.> relative error
Hán Việt: tương đối ngộ soa · Pinyin: xiāng duì wù chā