相對速度

xiāng duì sù dù tương đối tốc độ

Hán Việt: tương đối tốc độ · Pinyin: xiāng duì sù dù

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (đối) + (tốc) + (độ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 物体相对于非地面参照系的速度。如甲、乙两列车以相同的速度同向行驶,则甲车相对于乙车的速度和乙车相对于甲车的速度都等于零;若反向行驶,则相对速度都等于二倍车速。