相對價格 tương đối giá cách Hán Việt: tương đối giá cách Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 對 (đối) + 價 (giá) + 格 (cách)Hán Việttương đối giá cáchCấu tạo相 + 對 + 價 + 格 · tương + đối + giá + cách nghĩa thành phần: tương + đối + giá + cách Nghĩa EngCihui 相對價格 iāngduì jiàgé n. relative price