相對因子

tương đối nhân tử

Hán Việt: tương đối nhân tử

Tổng quan

(sinh học) Alen (gen đẳng vị); gen tương ứng

Cấu tạo: (tương) + (đối) + (nhân) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh học) Alen (gen đẳng vị); gen tương ứng